Từ điển Anh Việt
"cargo area"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cargo area
Lĩnh vực:
ô tô
vùng chịu tải
cargo area temperature
nhiệt độ buồng hàng hóa
cargo area temperature
nhiệt độ khoang hàng hóa
Xem thêm:
cargo deck
,
cargo hold
,
hold
,
storage area
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cargo area
Từ điển WordNet
n.
the space in a ship or aircraft for storing cargo;
cargo deck
,
cargo hold
,
hold
,
storage area